Việt Nam - Nhật Bản định hình trật tự kinh tế - an ninh mới
Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản đang ghi nhận sự dịch chuyển chiến lược trong hợp tác song phương, với trọng tâm là an ninh kinh tế, năng lượng và chuỗi cung ứng. Từ đó, mối quan hệ song phương đang nổi lên như một trụ cột quan trọng trong cấu trúc khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đang biến động.
Việt Nam và Nhật Bản cùng đề cao vai trò của UNCLOS năm 1982, thể hiện cam kết chung đối với luật pháp quốc tế, qua đó góp phần củng cố ổn định khu vực. Trong ảnh: Tàu thuyền của ngư dân Việt Nam trên Biển Đông. Ảnh: Thanh Trúc
Động lực chiến lược trong cấu trúc khu vực mới
Những ngày gần đây, giới chuyên gia chính trị, kinh tế quốc tế đã đưa ra nhiều phân tích, bình luận sâu sắc về chuyến thăm Việt Nam của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi. Những tín hiệu tích cực đang cho thấy một bức tranh kinh tế - an ninh khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương với những điểm sáng về hợp tác Việt Nam - Nhật Bản. Trong bối cảnh môi trường địa chính trị ngày càng phức tạp, mối quan hệ này không chỉ dừng lại ở hợp tác kinh tế truyền thống mà đang mở rộng sang các lĩnh vực cốt lõi như năng lượng, khoáng sản trọng yếu và công nghệ cao.
Ông Collins Chong Yew Keat, nhà phân tích đối ngoại, an ninh và chiến lược thuộc Đại học Malaya (Malaysia) nhận định, chuyến thăm lần này phản ánh mức độ hội tụ ngày càng sâu giữa hai quốc gia trong việc theo đuổi tự chủ chiến lược, củng cố khả năng chống chịu chuỗi cung ứng và bảo đảm an ninh năng lượng. Trong khuôn khổ quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện, hai nước đã xác định hàng loạt lĩnh vực ưu tiên mới, từ năng lượng, khoáng sản trọng yếu đến trí tuệ nhân tạo, chất bán dẫn, không gian, an ninh hàng hải và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Một trong những tác động rõ nét là việc tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng khu vực. Cả Việt Nam và Nhật Bản đều đang nỗ lực giảm phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng tập trung, đặc biệt trong các ngành công nghiệp then chốt. Sự phối hợp này giúp Việt Nam nâng cao vai trò trong chuỗi giá trị, đồng thời mang lại cho Nhật Bản nguồn tiếp cận ổn định đối với nguyên liệu và năng lực sản xuất.
Song song với đó, hợp tác năng lượng và nông nghiệp cũng được thúc đẩy mạnh mẽ. Sự hỗ trợ từ Nhật Bản trong lĩnh vực dầu thô, phục hồi nhà máy lọc dầu, thích ứng biến đổi khí hậu và phát triển mô hình lúa gạo phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy quan hệ song phương đang mở rộng sang các nền tảng cơ bản của an ninh quốc gia, bao gồm năng lượng, lương thực và hạ tầng chống chịu thiên tai.
Ở góc độ địa chính trị, việc hai bên cùng nhấn mạnh giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, phù hợp với Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982 thể hiện cam kết chung đối với luật pháp quốc tế, qua đó góp phần củng cố ổn định khu vực. Đồng thời, hợp tác về nguồn nhân lực - từ học bổng, nghiên cứu chung đến các chương trình trao đổi như NEXUS hay Sakura, đang tạo nền tảng dài hạn cho quan hệ song phương.
Ông Collins Chong Yew Keat đánh giá, ý nghĩa cốt lõi của hợp tác lần này nằm ở việc tích hợp nhiều trụ cột - phát triển, công nghệ, năng lượng và an ninh thành một cấu trúc hợp tác toàn diện, phản ánh sự thích ứng với bối cảnh toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng.
Tái cấu trúc chuỗi cung ứng và vai trò của Việt Nam
Theo ông Shan Saeed, nhà kinh tế trưởng toàn cầu của Tập đoàn IQI Global chi nhánh Malaysia, hợp tác Việt Nam - Nhật Bản đang củng cố một mô hình hợp tác chiến lược mới, trong đó, an ninh năng lượng, khoáng sản và chủ quyền chuỗi cung ứng trở thành các yếu tố trung tâm. Ông cho rằng, đây là biểu hiện của một giai đoạn toàn cầu hóa mới, nơi cạnh tranh tài nguyên và phân mảnh kinh tế ngày càng rõ nét.
Giới chuyên gia nhận định, chiến lược hợp tác dài hạn của Nhật Bản với Việt Nam được xây dựng theo cấu trúc ba lớp. Lớp thứ nhất là triển khai vốn chiến lược, với mục tiêu bảo đảm nguồn tài nguyên đầu vào như đất hiếm, nikel và năng lượng, đồng thời nâng cao năng lực chế biến và kết nối với hệ sinh thái sản xuất công nghệ cao. Lớp thứ hai là vai trò nền tảng của Việt Nam, không chỉ là đối tác, mà còn là trung tâm chiến lược trong chuỗi giá trị. Lớp thứ ba là bối cảnh toàn cầu, nơi các xu hướng tái cấu trúc kinh tế đang định hình lại dòng vốn và chuỗi cung ứng.
Từ góc nhìn truyền thông Nhật Bản, chuyến thăm lần này mang ý nghĩa vượt ra ngoài khuôn khổ ngoại giao thông thường. Các cơ quan báo chí lớn như Kyodo, NHK, Asahi Shimbun, Nikkei và The Japan Times đồng loạt nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác an ninh kinh tế với Việt Nam, coi đây là yếu tố then chốt trong việc triển khai chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở.
Ông Kihara Minoru, Chánh Văn phòng Nội các Nhật Bản cho rằng, Nhật Bản mong muốn tái khẳng định việc tăng cường quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện với Việt Nam, bao gồm các lĩnh vực an ninh kinh tế như năng lượng và khoáng sản quan trọng. Đồng thời, trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam là quốc gia có tốc độ tăng trưởng nổi bật, nên việc Nhật Bản tăng cường quan hệ với các đối tác như Việt Nam là yếu tố phát triển vô cùng quan trọng.
Các đánh giá từ phía Nhật Bản cho thấy, Việt Nam được nhìn nhận là nền kinh tế năng động, có vị trí địa chiến lược thuận lợi, giúp Nhật Bản đa dạng hóa nguồn cung tài nguyên và nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Điều này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh căng thẳng quốc tế và cạnh tranh công nghệ gia tăng.
Ông Toshiro Nishizawa, nghiên cứu viên cao cấp SCERU - GraSPP, Đại học Tokyo (Nhật Bản) nhấn mạnh, chuyến thăm Việt Nam của Thủ tướng Sanae Takaichi mang ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh bất ổn toàn cầu. Việc nâng cấp quan hệ Việt Nam - Nhật Bản lên Đối tác chiến lược toàn diện phản ánh sự mở rộng hợp tác trên nhiều lĩnh vực, đồng thời tái khẳng định các nguyên tắc như tôn trọng luật pháp quốc tế và chủ quyền quốc gia.
Liên quan đến năng lượng và tài nguyên, ông Nishizawa lưu ý rằng, sự gián đoạn chuỗi cung ứng có thể gây tác động nghiêm trọng về kinh tế - xã hội. Sáng kiến hợp tác tài chính trị giá khoảng 10 tỷ USD trong khuôn khổ AZEC+ được xem như một nỗ lực nhằm tăng cường khả năng chống chịu nguồn cung năng lượng và tài nguyên trong khu vực.
Ở góc độ dài hạn, Việt Nam được đánh giá là đối tác không thể thiếu trong lĩnh vực khoáng sản quan trọng, đặc biệt với trữ lượng đất hiếm đáng kể. Việc thúc đẩy chuyển đổi từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang chế biến sâu được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích cho cả hai bên.
Về hợp tác khoa học - công nghệ, hai nước sẽ tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và mở rộng nghiên cứu trong các lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ môi trường và chuyển đổi số. Ông Nishizawa cho rằng, cách tiếp cận kết hợp giữa nghiên cứu, giáo dục và công nghiệp sẽ đóng vai trò quyết định trong việc bảo đảm hiệu quả và tính bền vững của hợp tác. Đồng thời có thể trở thành mô hình đáng tham khảo cho các mối quan hệ hợp tác trong tương lai.
Nhìn tổng thể, hợp tác Việt Nam - Nhật Bản trong giai đoạn hiện nay không chỉ là sự thích ứng với biến động quốc tế, mà còn là quá trình chủ động định hình lại dòng vốn, chuỗi cung ứng và cấu trúc kinh tế khu vực. Trong bối cảnh năng lượng và tài nguyên ngày càng mang tính chiến lược, mối quan hệ này được kỳ vọng sẽ tiếp tục đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định và thúc đẩy phát triển bền vững tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
|
Theo đánh giá của giới chuyên gia quốc tế, chuyến thăm của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi tới Việt Nam vào đầu tháng 5 được đánh giá là góp phần định vị lại vai trò của châu Á trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong đó, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đang chuyển dịch từ khu vực sản xuất sang trung tâm kiểm soát chiến lược, còn Việt Nam nổi lên như một mắt xích quan trọng trong các hệ sinh thái năng lượng và công nghệ. Nhật Bản, với vai trò nhà đầu tư chủ chốt, đang phân bổ nguồn lực vào các tài sản công nghiệp dài hạn tại khu vực. |
https://www.bienphong.com.vn/viet-nam-nhat-ban-dinh-hinh-trat-tu-kinh-te-an-ninh-moi-post503252.html